Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Tuyên Quang21-02-2019 19:00:00114.2949.42196291286.799000
Thác Bà21-02-2019 17:00:0054.5624.07253983980
Hòa Bình21-02-2019 19:00:00108.2110.61227785765000
Lai Châu21-02-2019 19:00:00293.06212.70834937937000
Bản Chát21-02-2019 19:00:00473.60371.3032.7241.5241.5000
Huội Quảng21-02-2019 19:00:00368.8212.5223.6324.6319.6000
Sơn La21-02-2019 19:00:00212.66116.33101020102010000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố21-02-2019 19:00:0064.8341.3314.7378378000
Bản Vẽ21-02-2019 17:00:00193.9479.350161161000
Quảng Trị21-02-2019 19:00:00475.95103100000
A Lưới21-02-2019 19:00:00551.07351251.4201.4210
Trung Sơn21-02-2019 19:00:00155.4289.7629595000
Duyên Hải Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A21-02-2019 19:00:00773.4750000000
Vĩnh Sơn B21-02-2019 19:00:00816.47202.037500000
Vĩnh Sơn C21-02-2019 19:00:00970.270000000
Sông Ba Hạ21-02-2019 13:00:00103.8437.840127127000
Sông Hinh21-02-2019 19:00:00208.6456.5-0.194444454.8333354.83333000
A Vương21-02-2019 17:00:00359.6659.912.512.512.50
Sông Tranh 221-02-2019 19:00:00173.47238.6995.595.5000
Sông Bung 221-02-2019 19:00:00595.02225.76.67000
Sông Bung 421-02-2019 19:00:00219.8298.811.85252000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah21-02-2019 19:00:00482.907429.1478181000
Buôn Kuop21-02-2019 19:00:00408.72302.857104104000
Srepok 321-02-2019 17:00:00268.96208.1882343.683430.6820
Kanak21-02-2019 19:00:00492.634551.59000
An Khê21-02-2019 19:00:00427.67414.192440411
Sê San 421-02-2019 19:00:00211.66154.6534720020000
Sê San 4A21-02-2019 19:00:00154.65137.702001951950
Sê San 3A21-02-2019 19:00:00238.91216.1424028228200
Pleikrông21-02-2019 19:00:00569.18512252525000
Ialy21-02-2019 19:00:00509.04304.179221221000
Sê San 321-02-2019 19:00:00304.09240.3225243243000
Đơn Dương21-02-2019 19:00:001041.4842439.8922.6822.68000
Hàm Thuận21-02-2019 19:00:00592.919324.210.3661.8661.86000
Đa Mi21-02-2019 19:00:00323.608174.6962.5562.5562.55000
Đại Ninh21-02-2019 19:00:00877.016210131.7310.700
Đồng Nai 321-02-2019 19:00:00583.385476.9127.188888000
Đồng Nai 421-02-2019 19:00:00476289.293.3295.8293.322.500
Đông Nam Bộ
Thác Mơ21-02-2019 19:00:00211.8189110.84.3924548282000
Trị An21-02-2019 19:00:0059.5162.4110380380000
Tây Nam Bộ